畫荻 họa địch Hán Việt: họa địch Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 荻 (địch)Hán Việthọa địchCấu tạo畫 + 荻 · họa + địch nghĩa thành phần: họa + địch Nghĩa EngCihui 畫荻 uàdí n. <wr.> 1. model mother 2. good (female) teacher M:ge/²wèi