畫荻

họa địch

Hán Việt: họa địch

Tổng quan

Cấu tạo: (họa) + (địch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 畫荻 uàdí n. <wr.> 1. model mother 2. good (female) teacher M:ge/²wèi