畫行

họa hành

Hán Việt: họa hành

Tổng quan

đồng ý: chấp thuận/có thể

Cấu tạo: (họa) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng ý: chấp thuận/có thể

Eng

  • Cihui 畫行 uàxíng v.o. write down the character ¹xíng on a document to show one's approval; write O.K. on an official document