畫角 họa giác Hán Việt: họa giác Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 角 (giác)Hán Việthọa giácCấu tạo畫 + 角 · họa + giác nghĩa thành phần: họa + giác Nghĩa EngCihui 畫角 uàjiǎo n. <trad.> trumpet made from a bull's horn M:ge/zhījaJMdict angle of view (photography)