画轮车 họa luân xa Hán Việt: họa luân xa Tổng quan Cấu tạo: 画 (họa) + 轮 (luân) + 车 (xa)Hán Việthọa luân xaCấu tạo画 + 轮 + 车 · họa + luân + xa nghĩa thành phần: họa + luân + xa