畫裏真真 huà lǐ zhēn zhēn · họa lí chân chân Hán Việt: họa lí chân chân · Pinyin: huà lǐ zhēn zhēn Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 裏 (lí) + 真 (chân) + 真 (chân)Pinyinhuà lǐ zhēn zhēnHán Việthọa lí chân chânCấu tạo畫 + 裏 + 真 + 真 · họa + lí + chân + chân nghĩa thành phần: họa + lí + chân + chân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 真真:女子名。比喻不切实际的空想或根本实现不了的幻想。