画隐 họa ẩn Hán Việt: họa ẩn Tổng quan Cấu tạo: 画 (họa) + 隐 (ẩn)Hán Việthọa ẩnCấu tạo画 + 隐 · họa + ẩn nghĩa thành phần: họa + ẩn