畫餅 họa bính Hán Việt: họa bính Tổng quan không tưởng: bánh vẽ Cấu tạo: 畫 (họa) + 餅 (bính)Hán Việthọa bínhCấu tạo畫 + 餅 · họa + bính nghĩa thành phần: họa + bính Nghĩa ViệtCihui không tưởng: bánh vẽEngCihui 畫餅 huàbǐng n. pie in the sky M:¹zhāng