画鼓 họa cổ Hán Việt: họa cổ Tổng quan Cấu tạo: 画 (họa) + 鼓 (cổ)Hán Việthọa cổCấu tạo画 + 鼓 · họa + cổ nghĩa thành phần: họa + cổ