甿畮

méng mǔ

Pinyin: méng mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: + (mẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 田野之民。泛指百姓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.田野之民。泛指百姓。