甿訟 méng sòng Pinyin: méng sòng Tổng quan Cấu tạo: 甿 + 訟 (tụng)Pinyinméng sòngCấu tạo甿 + 訟 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 百姓的诉讼案件。Tân Hoa Tự Điển 1.百姓的诉讼案件。