甿隸

méng lì

Pinyin: méng lì

Tổng quan

Cấu tạo: + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 农夫与皂隶。泛指社会地位低下的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.农夫与皂隶。泛指社会地位低下的人。