畀付 bì fù · tí phó Hán Việt: tí phó · Pinyin: bì fù Tổng quan Cấu tạo: 畀 (tí) + 付 (phó)Pinyinbì fùHán Việttí phóCấu tạo畀 + 付 · tí + phó nghĩa thành phần: tí + phó Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 付与。Tân Hoa Tự Điển 1.付与。