畀矜 bì jīn · tí căng Hán Việt: tí căng · Pinyin: bì jīn Tổng quan Cấu tạo: 畀 (tí) + 矜 (căng)Pinyinbì jīnHán Việttí căngCấu tạo畀 + 矜 · tí + căng nghĩa thành phần: tí + căng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怜赐。Tân Hoa Tự Điển 1.怜赐。