暢敘

chàng xù sướng tự

Hán Việt: sướng tự · Pinyin: chàng xù

Tổng quan

Cấu tạo: (sướng) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尽情地叙谈:~别情。

Eng

  • Cihui 暢敘 hàngxù* v. chat cheerfully