暢月 sướng nguyệt Hán Việt: sướng nguyệt Tổng quan Cấu tạo: 暢 (sướng) + 月 (nguyệt)Hán Việtsướng nguyệtCấu tạo暢 + 月 · sướng + nguyệt nghĩa thành phần: sướng + nguyệt Nghĩa EngCihui 暢月 hàngyuè n. eleventh moon of lunar year