暢遊

chàng yóu sướng du

Hán Việt: sướng du · Pinyin: chàng yóu

Tổng quan

du lịch: vui chơi thoả thích/tha hồ vui chơi/mặc sức dạo chơi/bơi lội thoả thích/vẫy vùng

Cấu tạo: (sướng) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui du lịch: vui chơi thoả thích/tha hồ vui chơi/mặc sức dạo chơi/bơi lội thoả thích/vẫy vùng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尽情地游览:~黄山;畅快地游泳:~长江。

Eng

  • Cihui 暢游 chàngyóu v. 1. have a good swim 2. enjoy a trip