暢遂 sướng toại Hán Việt: sướng toại Tổng quan Cấu tạo: 暢 (sướng) + 遂 (toại)Hán Việtsướng toạiCấu tạo暢 + 遂 · sướng + toại nghĩa thành phần: sướng + toại Nghĩa EngCihui 暢遂 hàngsuì v.p. luxuriant (growth of plants, etc.); flourishing