畋漁

tián yú điền ngư

Hán Việt: điền ngư · Pinyin: tián yú

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"畋?"; 打猎和捕鱼; 指捕鱼; 指打猎; 比喻泛览博涉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"畋?"。 2.打猎和捕鱼。 3.指捕鱼。 4.指打猎。 5.比喻泛览博涉。