畋遊 tián yóu · điền du Hán Việt: điền du · Pinyin: tián yóu Tổng quan Cấu tạo: 畋 (điền) + 遊 (du)Pinyintián yóuHán Việtđiền duCấu tạo畋 + 遊 · điền + du nghĩa thành phần: điền + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"畋游"; 畋猎游乐。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"畋游"。 2.畋猎游乐。