畋食

tián shí điền thực

Hán Việt: điền thực · Pinyin: tián shí

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以耕营田地为生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以耕营田地为生。