界會 jiè huì · giới hội Hán Việt: giới hội · Pinyin: jiè huì Tổng quan Cấu tạo: 界 (giới) + 會 (hội)Pinyinjiè huìHán Việtgiới hộiCấu tạo界 + 會 · giới + hội nghĩa thành phần: giới + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代纸币"会子"的别称。因由官府造钞,分界(期)发行,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代纸币"会子"的别称。因由官府造钞,分界(期)发行,故称。