界內 giới nội Hán Việt: giới nội Tổng quan Cấu tạo: 界 (giới) + 內 (nội)Hán Việtgiới nộiCấu tạo界 + 內 · giới + nội nghĩa thành phần: giới + nội Nghĩa ViệtCihui giới nội (術語)欲界色界無色界之三界也。此三界對於界外之國土而云界內。見界外條。☸EngCihui 界內 iènèi p.w. within bounds