界內 giới nội Hán Việt: giới nội Tổng quan Cấu tạo: 界 (giới) + 內 (nội)Hán Việtgiới nộiCấu tạo界 + 內 · giới + nội nghĩa thành phần: giới + nội Nghĩa EngCihui 界內 iènèi p.w. within bounds