界別
giới biệt
Hán Việt: giới biệt · Pinyin: jiè bié
Tổng quan
chia thành các khu vực khác nhau | (HK) ngành trong xã hội | khu vực bầu cử | (phân loại) giới
Nghĩa
Việt
- Cihui chia thành các khu vực khác nhau | (HK) ngành trong xã hội | khu vực bầu cử | (phân loại) giới
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 划分;区别。
- Tân Hoa Tự Điển 1.划分;区别。
Eng
- CC-CEDICT to divide up into different zones|(HK) sector of society|constituency|(taxonomy) kingdom
- Cihui to divide up into different zones; (HK) sector of society; constituency; (taxonomy) kingdom