界劃
giới hoạch
Hán Việt: giới hoạch · Pinyin: jiè huà
Tổng quan
phân định
1.亦作"界画"。 2.中国画中以界笔﹑直尺划线的技法,用以表现宫室﹑楼台﹑屋宇等题材。 3.划分界线; 划分。
Nghĩa
Việt
- Cihui phân chia: phân định
Hán Việt: giới hoạch · Pinyin: jiè huà
phân định
1.亦作"界画"。 2.中国画中以界笔﹑直尺划线的技法,用以表现宫室﹑楼台﹑屋宇等题材。 3.划分界线; 划分。