界壁 giới bích Hán Việt: giới bích Tổng quan Cấu tạo: 界 (giới) + 壁 (bích)Hán Việtgiới bíchCấu tạo界 + 壁 · giới + bích nghĩa thành phần: giới + bích Nghĩa EngCihui 界壁 ièbì* n. <coll.> next-door neighbors