界如

giới như

Hán Việt: giới như

Tổng quan

giới như (術語)十界與十如。天台之法相。見一念項中一念三千條。☸

Cấu tạo: (giới) + (như)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giới như (術語)十界與十如。天台之法相。見一念項中一念三千條。☸