界定
giới định
Hán Việt: giới định · Pinyin: jiè dìng
Tổng quan
định nghĩa | phân định
Nghĩa
Việt
- Cihui định nghĩa | phân định
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 限定在某種範圍之內或歸屬於某類。如:「這本書的內容廣泛,因此無法明確的界定它屬於那一類的作品。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 划定界限;确定所属范围:两个单位的分工要有明确的~|是优是劣自有客观标准来~;下定义:这一新的术语还没有~。
Eng
- CC-CEDICT definition|to delimit
- Cihui definition; to delimit