界斷 jiè duàn · giới đoạn Hán Việt: giới đoạn · Pinyin: jiè duàn Tổng quan Cấu tạo: 界 (giới) + 斷 (đoạn)Pinyinjiè duànHán Việtgiới đoạnCấu tạo界 + 斷 · giới + đoạn nghĩa thành phần: giới + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 划断;分开。Tân Hoa Tự Điển 1.划断;分开。