界會 jiè huì · giới hội Hán Việt: giới hội · Pinyin: jiè huì Tổng quan Cấu tạo: 界 (giới) + 會 (hội)Pinyinjiè huìHán Việtgiới hộiCấu tạo界 + 會 · giới + hội nghĩa thành phần: giới + hội Nghĩa ViệtCihui giới hội (術語)徧界悉集會也。九條錫杖文曰:「恭敬供養三尊界會。」☸