界朱 jiè zhū · giới chu Hán Việt: giới chu · Pinyin: jiè zhū Tổng quan Cấu tạo: 界 (giới) + 朱 (chu)Pinyinjiè zhūHán Việtgiới chuCấu tạo界 + 朱 · giới + chu nghĩa thành phần: giới + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用红笔划成行格。Tân Hoa Tự Điển 1.用红笔划成行格。