界樁

jiè zhuāng giới thung

Hán Việt: giới thung · Pinyin: jiè zhuāng

Tổng quan

mốc ranh giới: mốc giới tuyến/cột mốc ranh giới

Cấu tạo: (giới) + (thung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mốc ranh giới: mốc giới tuyến/cột mốc ranh giới

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樹立在交界處做為分界標誌的樁子。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在交界地方树立的桩子,用做分界的标志。

Eng

  • CC-CEDICT boundary marker; boundary post; boundary pillar
  • Cihui boundary marker; boundary post; boundary pillar
  • Cihui 界樁 ièzhuāng n. boundary marker