界段 giới đoạn Hán Việt: giới đoạn Tổng quan Cấu tạo: 界 (giới) + 段 (đoạn)Hán Việtgiới đoạnCấu tạo界 + 段 · giới + đoạn nghĩa thành phần: giới + đoạn Nghĩa EngCihui 界段 ièduàn n. share/division/section/scope (of duty/responsibility)