界沙

jiè shā giới sa

Hán Việt: giới sa · Pinyin: jiè shā

Tổng quan

Cấu tạo: (giới) + (sa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹沙界。指多如恒河沙数的世界。语出《法华经.五百弟子受记品》"其佛以恒河沙等三千大千世界为一佛士。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹沙界。指多如恒河沙数的世界。语出《法华经.五百弟子受记品》"其佛以恒河沙等三千大千世界为一佛士。"