界河
giới hà
Hán Việt: giới hà · Pinyin: jiè hé
Tổng quan
sông biên giới (giữa các quốc gia hoặc vùng)
Nghĩa
Việt
- Cihui sông biên giới (giữa các quốc gia hoặc vùng)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 兩國或兩地區自然分界線的河流。如:「鴨綠江是中、韓兩國的界河。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 两国或两地区分界的河流。
Eng
- CC-CEDICT border river (between countries or regions)
- Cihui border river (between countries or regions)