界滿

jiè mǎn giới mãn

Hán Việt: giới mãn · Pinyin: jiè mǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (giới) + 滿 (mãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓任期到达规定年限。界,通"届"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓任期到达规定年限。界,通"届"。