界然 jiè rán · giới nhiên Hán Việt: giới nhiên · Pinyin: jiè rán Tổng quan Cấu tạo: 界 (giới) + 然 (nhiên)Pinyinjiè ránHán Việtgiới nhiênCấu tạo界 + 然 · giới + nhiên nghĩa thành phần: giới + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 界限明显貌。Tân Hoa Tự Điển 1.界限明显貌。