界石

jiè shí giới thạch

Hán Việt: giới thạch · Pinyin: jiè shí

Tổng quan

cột mốc: bia đá làm mốc biên giới/cột đá làm mốc

Cấu tạo: (giới) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cột mốc: bia đá làm mốc biên giới/cột đá làm mốc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 區域分界處所立的石碑或石塊。唐.韓愈〈潮州祭神文〉五首之四:「謹遣耆壽成宇,以清酌少牢之奠,告於界石之靈。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用作分界标志的石碑或石桩。

Eng

  • Cihui 界石 jièshí n. boundary stone M:²kuài