界破 jiè pò · giới phá Hán Việt: giới phá · Pinyin: jiè pò Tổng quan Cấu tạo: 界 (giới) + 破 (phá)Pinyinjiè pòHán Việtgiới pháCấu tạo界 + 破 · giới + phá nghĩa thành phần: giới + phá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 划破。Tân Hoa Tự Điển 1.划破。