界筆 jiè bǐ · giới bút Hán Việt: giới bút · Pinyin: jiè bǐ Tổng quan Cấu tạo: 界 (giới) + 筆 (bút)Pinyinjiè bǐHán Việtgiới bútCấu tạo界 + 筆 · giới + bút nghĩa thành phần: giới + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种用于划直线的画笔。Tân Hoa Tự Điển 1.一种用于划直线的画笔。