界約

jiè yuē giới ước

Hán Việt: giới ước · Pinyin: jiè yuē

Tổng quan

hiệp ước biên giới: hiệp định biên giới

Cấu tạo: (giới) + (ước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiệp ước biên giới; hiệp định biên giới。兩國確定邊界的條約。
  • Cihui hiệp ước biên giới: hiệp định biên giới

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩國明定疆界、界址,或為消除邊界糾紛所簽訂的條約。

Eng

  • Cihui 界約 ièyuē n. frontier agreement M:¹fèn