界紙

jiè zhǐ giới chỉ

Hán Việt: giới chỉ · Pinyin: jiè zhǐ

Tổng quan

giấy kẻ ô

Cấu tạo: (giới) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giấy kẻ ô。古時稱畫有方格的紙。
  • Cihui giấy kẻ ô

Eng

  • Cihui 界紙 jièzhǐ n. lined paper M:¹zhāng