界绝 giới tuyệt Hán Việt: giới tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 界 (giới) + 绝 (tuyệt)Hán Việtgiới tuyệtCấu tạo界 + 绝 · giới + tuyệt nghĩa thành phần: giới + tuyệt