界绝 jiè jué · giới tuyệt Hán Việt: giới tuyệt · Pinyin: jiè jué Tổng quan Cấu tạo: 界 (giới) + 绝 (tuyệt)Pinyinjiè juéHán Việtgiới tuyệtCấu tạo界 + 绝 · giới + tuyệt nghĩa thành phần: giới + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隔绝。Tân Hoa Tự Điển 1.隔绝。