界行 jiè xíng · giới hành Hán Việt: giới hành · Pinyin: jiè xíng Tổng quan Cấu tạo: 界 (giới) + 行 (hành)Pinyinjiè xíngHán Việtgiới hànhCấu tạo界 + 行 · giới + hành nghĩa thành phần: giới + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纸或绢上的直行格。Tân Hoa Tự Điển 1.纸或绢上的直行格。