畎畝
quyến mẫu
Hán Việt: quyến mẫu · Pinyin: quǎn mǔ
Tổng quan
ngoài ruộng: đồng ruộng
Nghĩa
Việt
- Cihui ngoài ruộng: đồng ruộng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"甽亩"。亦作"?亩"; 田地;田野; 引申指民间; 指农民。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"甽亩"。亦作"?亩"。 2.田地;田野。 3.引申指民间。 4.指农民。
Eng
- Cihui 畎畝 uǎnmǔ n. <wr.> fields