畎壑 quǎn hè·quyến hác Hán Việt: quyến hác · Pinyin: quǎn hè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.泛指田野。 Cấu tạo: 畎 (quyến) + 壑 (hác)Pinyinquǎn hèHán Việtquyến hácCấu tạo畎 + 壑 · quyến + hác nghĩa thành phần: quyến + hác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.泛指田野。 Từ liên quan Gần nghĩa壑沟 · 壑谷 · 畎亩 · 畎夷 · 畎畝 · 壑口 · 壑子 · 壑舟