畎戎 quǎn róng · quyến nhung Hán Việt: quyến nhung · Pinyin: quǎn róng Tổng quan Cấu tạo: 畎 (quyến) + 戎 (nhung)Pinyinquǎn róngHán Việtquyến nhungCấu tạo畎 + 戎 · quyến + nhung nghĩa thành phần: quyến + nhung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即犬戎。Tân Hoa Tự Điển 1.即犬戎。