畎瀆

quǎn dú quyến độc

Hán Việt: quyến độc · Pinyin: quǎn dú

Tổng quan

Cấu tạo: (quyến) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 田间沟渠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.田间沟渠。