畎澮 quǎn huì · quyến quái Hán Việt: quyến quái · Pinyin: quǎn huì Tổng quan Cấu tạo: 畎 (quyến) + 澮 (quái)Pinyinquǎn huìHán Việtquyến quáiCấu tạo畎 + 澮 · quyến + quái nghĩa thành phần: quyến + quái Nghĩa EngCihui 畎澮 uǎnkuài n. <wr.> field ditch